ожире́ть
Dấu sắc trên ожире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ожире́ть nghĩa là béo ra, phát phì.
Nghĩa của ожире́ть
Động từ
- Béo ra, phát phì, béo phì, phệ ra.
Cặp thể của ожире́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ожире́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ожире́ю |
| ты | ожире́ешь |
| он / она́ / оно́ | ожире́ет |
| мы | ожире́ем |
| вы | ожире́ете |
| они́ | ожире́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ожире́л |
| Giống cái (она́) | ожире́ла |
| Giống trung (оно́) | ожире́ло |
| Số nhiều (они́) | ожире́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ожире́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ожире́йте |
Câu hỏi thường gặp
ожиреть nghĩa là gì?
ожиреть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.
ожиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ожире́ть (phiên âm Latinh ožirétʹ, IPA [ɐʐɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.