TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ожире́ть

thể hoàn thành
ožirétʹ[ɐʐɨˈrʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ожире́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ожире́ть nghĩa là béo ra, phát phì.

Nghĩa của ожире́ть

Động từ

  1. Béo ra, phát phì, béo phì, phệ ra.

Cặp thể của ожире́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ожире́ть

NgôiTương lai
яожире́ю
тыожире́ешь
он / она́ / оно́ожире́ет
мыожире́ем
выожире́ете
они́ожире́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ожире́л
Giống cái (она́)ожире́ла
Giống trung (оно́)ожире́ло
Số nhiều (они́)ожире́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ожире́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ожире́йте

Câu hỏi thường gặp

ожиреть nghĩa là gì?

ожиреть (động từ) nghĩa là béo ra, phát phì.

ожиреть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ожире́ть (phiên âm Latinh ožirétʹ, IPA [ɐʐɨˈrʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.