TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жиро́вка

giống cáibất động vật
žiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жиро́вка nghĩa là lệnh phát ngân.

Nghĩa của жиро́вка

Nghĩa lấy theo mục жироприказ.

Danh từ

  1. Lệnh phát ngân; (счёт) biên lai thanh toán.

Biến cách của жиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жиро́вкажиро́вки
Sinh cách кого? чего?жиро́вкижиро́вок
Tặng cách кому? чему?жиро́вкежиро́вкам
Đối cách кого? что?жиро́вкужиро́вки
Công cụ cách кем? чем?жиро́вкойжиро́вками
Giới cách о ком? о чём?жиро́вкежиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

жировка nghĩa là gì?

жировка (danh từ) nghĩa là lệnh phát ngân.

жировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жиро́вка (phiên âm Latinh žiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.