TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жме́ня

giống cáibất động vật
žménja[ˈʐmʲenʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жме́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жме́ня nghĩa là nắm, vốc.

Nghĩa của жме́ня

Danh từ

  1. Nắm, vốc.

Biến cách của жме́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жме́няжме́ни
Sinh cách кого? чего?жме́нижме́ней
Tặng cách кому? чему?жме́нежме́ням
Đối cách кого? что?жме́нюжме́ни
Công cụ cách кем? чем?жме́нейжме́нями
Giới cách о ком? о чём?жме́нежме́нях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của жме́ня

Câu hỏi thường gặp

жменя nghĩa là gì?

жменя (danh từ) nghĩa là nắm, vốc.

жменя đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жме́ня (phiên âm Latinh žménja, IPA [ˈʐmʲenʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.