TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жу́пел

giống đựcbất động vật
žúpel[ˈʐupʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жу́пел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жу́пел nghĩa là con ngoáo ộp.

Nghĩa của жу́пел

Danh từ

  1. Con ngoáo ộp.

Biến cách của жу́пел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?жу́пелжу́пелы
Sinh cách кого? чего?жу́пелажу́пелов
Tặng cách кому? чему?жу́пелужу́пелам
Đối cách кого? что?жу́пелжу́пелы
Công cụ cách кем? чем?жу́пеломжу́пелами
Giới cách о ком? о чём?жу́пележу́пелах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жу́пел

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жупел nghĩa là gì?

жупел (danh từ) nghĩa là con ngoáo ộp.

жупел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жу́пел (phiên âm Latinh žúpel, IPA [ˈʐupʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.