TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жэньминьби́

giống cáibất động vật
žɛnʹminʹbí[ʐɨnʲmʲɪnʲˈbʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên жэньминьби́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

жэньминьби́ nghĩa là nhân dân tệ.

Nghĩa của жэньминьби́

Danh từ

  1. Nhân dân tệ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với жэньминьби́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

жэньминьби nghĩa là gì?

жэньминьби (danh từ) nghĩa là nhân dân tệ.

жэньминьби đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жэньминьби́ (phiên âm Latinh žɛnʹminʹbí, IPA [ʐɨnʲmʲɪnʲˈbʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.