TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

жёлтый

žóltyj[ˈʐoɫtɨj] giọng máy của trình duyệt

жёлтый nghĩa là vàng.

Nghĩa của жёлтый

Tính từ

  1. Vàng.
    • жёлтого цве́таmàu vàng

Biến cách của жёлтый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchжёлтыйжёлтоежёлтаяжёлтые
Sinh cáchжёлтогожёлтогожёлтойжёлтых
Tặng cáchжёлтомужёлтомужёлтойжёлтым
Đối cáchжёлтый / жёлтогожёлтоежёлтуюжёлтые / жёлтых
Công cụ cáchжёлтымжёлтымжёлтойжёлтыми
Giới cáchжёлтомжёлтомжёлтойжёлтых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của жёлтый

So sánh hơn(по)желте́е
So sánh nhất(наи)желте́йший

Họ từ của жёлтый

Câu ví dụ với жёлтый

  • Мама купила моему братишке жёлтый зонтик. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10862626
  • На светофоре горел жёлтый, поэтому мы остановились. Đèn giao thông màu vàng, nên chúng tôi dừng lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10253294
  • Мама купила моему младшему брату жёлтый зонтик. Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10862625
  • Сначала загорается жёлтый сигнал светофора, а затем красный. Đầu tiên đèn giao thông chuyển vàng, rồi đỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11471463
  • Мне нравится жёлтый. Tôi thích màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5198080
  • У офиса жёлтая дверь. Cánh cửa của văn phòng có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397032
  • Все мячи жёлтого цвета. Tất cả quả bóng đều có màu vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3353760
  • Это жёлтые цветы. Đấy là hoa vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2584494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

жёлтый nghĩa là gì?

жёлтый (tính từ) nghĩa là vàng.

жёлтый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là жёлтый (phiên âm Latinh žóltyj, IPA [ˈʐoɫtɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.