TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заарендова́ть

thể hoàn thành
zaarendovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заарендова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заарендова́ть nghĩa là thuê.

Nghĩa của заарендова́ть

Nghĩa lấy theo mục арендовать.

Động từ

  1. Thuê; (землю) lĩnh canh; (исполу) cấy rẽ.

Chia động từ заарендова́ть

NgôiTương lai
язааренду́ю
тызааренду́ешь
он / она́ / оно́зааренду́ет
мызааренду́ем
вызааренду́ете
они́зааренду́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заарендова́л
Giống cái (она́)заарендова́ла
Giống trung (оно́)заарендова́ло
Số nhiều (они́)заарендова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зааренду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зааренду́йте

Câu hỏi thường gặp

заарендовать nghĩa là gì?

заарендовать (động từ) nghĩa là thuê.

заарендовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заарендова́ть (phiên âm Latinh zaarendovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.