TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забавля́ть

thể chưa hoàn thành
zabavljátʹ[zəbɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забавля́ть nghĩa là làm giải trí, làm tiêu khiển.

Nghĩa của забавля́ть

Động từ

  1. Làm giải trí, làm tiêu khiển; (веселить, смешить) làm... vui, làm... buồn cười. + đối cách

Cặp thể của забавля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забавля́ть

NgôiHiện tại
язабавля́ю
тызабавля́ешь
он / она́ / оно́забавля́ет
мызабавля́ем
вызабавля́ете
они́забавля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забавлять.

Quá khứ

Giống đực (он)забавля́л
Giống cái (она́)забавля́ла
Giống trung (оно́)забавля́ло
Số nhiều (они́)забавля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забавля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забавля́йте

Câu hỏi thường gặp

забавлять nghĩa là gì?

забавлять (động từ) nghĩa là làm giải trí, làm tiêu khiển.

забавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забавля́ть (phiên âm Latinh zabavljátʹ, IPA [zəbɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.