забавля́ться
Dấu sắc trên забавля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забавля́ться nghĩa là giải trí, tiêu khiển.
Nghĩa của забавля́ться
Động từ
- Giải trí, tiêu khiển, vui chơi, đùa vui.
Chia động từ забавля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забавля́юсь |
| ты | забавля́ешься |
| он / она́ / оно́ | забавля́ется |
| мы | забавля́емся |
| вы | забавля́етесь |
| они́ | забавля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забавляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забавля́лся |
| Giống cái (она́) | забавля́лась |
| Giống trung (оно́) | забавля́лось |
| Số nhiều (они́) | забавля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забавля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забавля́йтесь |
Họ từ của забавля́ться
Câu hỏi thường gặp
забавляться nghĩa là gì?
забавляться (động từ) nghĩa là giải trí, tiêu khiển.
забавляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забавля́ться (phiên âm Latinh zabavljátʹsja, IPA [zəbɐˈvlʲat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.