забира́ться
Dấu sắc trên забира́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
забира́ться nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, lọt vào.
Nghĩa của забира́ться
Động từ
- залезать, карабкаться Trèo lên, leo lên.
- забира́ться на де́ревоtrèo (leo) lên cây
- проникать внутрь Chui vào, lọt vào, len vào, bò vào.
- тайком Lẻn vào.
- забира́ться под одея́лоchui vào chăn
- забира́ться в окно́chui vào cửa sổ
- забира́ться в дом забрали́сь во́рыbọn ăn trộm chui (lẻn) vào nhà
- уходить, уезжать далеко Đi sâu vào, đi rất xa.
- прятаться Ẩn vào, nấp vào.
- забира́ться в ча́щу ле́саđi sâu vào rừng rậm
- забира́ться в у́голẩn vào xó
Cặp thể của забира́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ забира́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | забира́юсь |
| ты | забира́ешься |
| он / она́ / оно́ | забира́ется |
| мы | забира́емся |
| вы | забира́етесь |
| они́ | забира́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + забираться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | забира́лся |
| Giống cái (она́) | забира́лась |
| Giống trung (оно́) | забира́лось |
| Số nhiều (они́) | забира́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | забира́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | забира́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
забираться nghĩa là gì?
забираться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên, chui vào, lọt vào.
забираться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là забира́ться (phiên âm Latinh zabirátʹsja, IPA [zəbʲɪˈrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.