TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

забола́чиваться

thể chưa hoàn thành
zaboláčivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên забола́чиваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

забола́чиваться nghĩa là hóa lầy.

Nghĩa của забола́чиваться

Động từ

  1. Hóa lầy.

Cặp thể của забола́чиваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ забола́чиваться

NgôiHiện tại
язабола́чиваюсь
тызабола́чиваешься
он / она́ / оно́забола́чивается
мызабола́чиваемся
вызабола́чиваетесь
они́забола́чиваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заболачиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)забола́чивался
Giống cái (она́)забола́чивалась
Giống trung (оно́)забола́чивалось
Số nhiều (они́)забола́чивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)забола́чивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)забола́чивайтесь

Câu hỏi thường gặp

заболачиваться nghĩa là gì?

заболачиваться (động từ) nghĩa là hóa lầy.

заболачиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là забола́чиваться (phiên âm Latinh zaboláčivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.