TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заболева́ть

thể chưa hoàn thành
zabolevátʹ[zəbəlʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заболева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заболева́ть nghĩa là mắc bệnh, thụ bệnh, bị, ốm.

Nghĩa của заболева́ть

Động từ

  1. Mắc bệnh, thụ bệnh.
  2. Bị [bệnh], [bị] ốm.

Cặp thể của заболева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заболева́ть

NgôiHiện tại
язаболева́ю
тызаболева́ешь
он / она́ / оно́заболева́ет
мызаболева́ем
вызаболева́ете
они́заболева́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заболевать.

Quá khứ

Giống đực (он)заболева́л
Giống cái (она́)заболева́ла
Giống trung (оно́)заболева́ло
Số nhiều (они́)заболева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заболева́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заболева́йте

Họ từ của заболева́ть

Câu hỏi thường gặp

заболевать nghĩa là gì?

заболевать (động từ) nghĩa là mắc bệnh, thụ bệnh, bị, ốm.

заболевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заболева́ть (phiên âm Latinh zabolevátʹ, IPA [zəbəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.