заболева́ть
Dấu sắc trên заболева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заболева́ть nghĩa là mắc bệnh, thụ bệnh, bị, ốm.
Nghĩa của заболева́ть
Động từ
- Mắc bệnh, thụ bệnh.
- Bị [bệnh], [bị] ốm.
Cặp thể của заболева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заболева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заболева́ю |
| ты | заболева́ешь |
| он / она́ / оно́ | заболева́ет |
| мы | заболева́ем |
| вы | заболева́ете |
| они́ | заболева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заболевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заболева́л |
| Giống cái (она́) | заболева́ла |
| Giống trung (оно́) | заболева́ло |
| Số nhiều (они́) | заболева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заболева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заболева́йте |
Họ từ của заболева́ть
Câu hỏi thường gặp
заболевать nghĩa là gì?
заболевать (động từ) nghĩa là mắc bệnh, thụ bệnh, bị, ốm.
заболевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заболева́ть (phiên âm Latinh zabolevátʹ, IPA [zəbəlʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.