TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заболева́ние

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zabolevánije[zəbəlʲɪˈvanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заболева́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заболева́ние nghĩa là sự mắc bệnh, bị bệnh, bệnh.

Nghĩa của заболева́ние

Danh từ

  1. Sự mắc bệnh, bị bệnh.
  2. болезнь Bệnh.
    • хрони́ческое заболева́ниеbệnh mãn tính

Biến cách của заболева́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?заболева́ниезаболева́ния
Sinh cách кого? чего?заболева́ниязаболева́ний
Tặng cách кому? чему?заболева́ниюзаболева́ниям
Đối cách кого? что?заболева́ниезаболева́ния
Công cụ cách кем? чем?заболева́ниемзаболева́ниями
Giới cách о ком? о чём?заболева́ниизаболева́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với заболева́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

заболевание nghĩa là gì?

заболевание (danh từ) nghĩa là sự mắc bệnh, bị bệnh, bệnh.

заболевание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заболева́ние (phiên âm Latinh zabolevánije, IPA [zəbəlʲɪˈvanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.