завариваться
thể chưa hoàn thành
zavarivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
завариваться nghĩa là được pha.
Nghĩa của завариваться
Động từ
- Được pha.
- чай завари́лсяchè pha rồi
- khẩu ngữ затеваться, начинаться Bắt đầu.
- завари́лось де́ло!chuyện rắc rối đã bắt đầu rồi!
Cặp thể của завариваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
завариваться nghĩa là gì?
завариваться (động từ) nghĩa là được pha.
завариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завариваться (phiên âm Latinh zavarivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.