TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завариваться

thể chưa hoàn thành
zavarivatʹsja giọng máy của trình duyệt

завариваться nghĩa là được pha.

Nghĩa của завариваться

Động từ

  1. Được pha.
    • чай завари́лсяchè pha rồi
  2. khẩu ngữ затеваться, начинаться Bắt đầu.
    • завари́лось де́ло!chuyện rắc rối đã bắt đầu rồi!

Cặp thể của завариваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Câu hỏi thường gặp

завариваться nghĩa là gì?

завариваться (động từ) nghĩa là được pha.

завариваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завариваться (phiên âm Latinh zavarivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.