TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зава́рка

giống cáibất động vật
zavárka[zɐˈvarkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зава́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зава́рка nghĩa là pha.

Nghĩa của зава́рка

Danh từ

  1. действие [sự] pha.
  2. kỹ thuật [sự] hàn vá, hàn đắp.
  3. khẩu ngữ количество Mẻ.
    • ча́ю оста́лось на одну́ зава́ркуchè chỉ còn đủ pha một mẻ thôi

Biến cách của зава́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зава́рказава́рки
Sinh cách кого? чего?зава́ркизава́рок
Tặng cách кому? чему?зава́ркезава́ркам
Đối cách кого? что?зава́ркузава́рки
Công cụ cách кем? чем?зава́ркойзава́рками
Giới cách о ком? о чём?зава́ркезава́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зава́рка

Đồng nghĩa

Họ từ của зава́рка

Câu hỏi thường gặp

заварка nghĩa là gì?

заварка (danh từ) nghĩa là pha.

заварка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зава́рка (phiên âm Latinh zavárka, IPA [zɐˈvarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.