TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зава́ривать

thể chưa hoàn thành
zavárivatʹ[zɐˈvarʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зава́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зава́ривать nghĩa là chần, trụng, hàn vá, hàn đắp.

Nghĩa của зава́ривать

Động từ

  1. обдавать кипятком Chần, trụng.
    • зава́ривать ко́феpha cà-phê
  2. (kỹ thuật) hàn vá, hàn đắp. + đối cách

Cặp thể của зава́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зава́ривать

NgôiHiện tại
язава́риваю
тызава́риваешь
он / она́ / оно́зава́ривает
мызава́риваем
вызава́риваете
они́зава́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заваривать.

Quá khứ

Giống đực (он)зава́ривал
Giống cái (она́)зава́ривала
Giống trung (оно́)зава́ривало
Số nhiều (они́)зава́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зава́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зава́ривайте

Họ từ của зава́ривать

Câu hỏi thường gặp

заваривать nghĩa là gì?

заваривать (động từ) nghĩa là chần, trụng, hàn vá, hàn đắp.

заваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зава́ривать (phiên âm Latinh zavárivatʹ, IPA [zɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.