зава́ривать
Dấu sắc trên зава́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зава́ривать nghĩa là chần, trụng, hàn vá, hàn đắp.
Nghĩa của зава́ривать
Động từ
- обдавать кипятком Chần, trụng.
- зава́ривать ко́феpha cà-phê
- (kỹ thuật) hàn vá, hàn đắp. + đối cách
Cặp thể của зава́ривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зава́ривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зава́риваю |
| ты | зава́риваешь |
| он / она́ / оно́ | зава́ривает |
| мы | зава́риваем |
| вы | зава́риваете |
| они́ | зава́ривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заваривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зава́ривал |
| Giống cái (она́) | зава́ривала |
| Giống trung (оно́) | зава́ривало |
| Số nhiều (они́) | зава́ривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зава́ривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зава́ривайте |
Họ từ của зава́ривать
Câu hỏi thường gặp
заваривать nghĩa là gì?
заваривать (động từ) nghĩa là chần, trụng, hàn vá, hàn đắp.
заваривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зава́ривать (phiên âm Latinh zavárivatʹ, IPA [zɐˈvarʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.