TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зава́рник

giống đựcbất động vật
zavárnik[zɐˈvarnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зава́рник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зава́рник nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

Nghĩa của зава́рник

Danh từ

  1. Ấm trà, ấm pha trà.

Biến cách của зава́рник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зава́рникзава́рники
Sinh cách кого? чего?зава́рниказава́рников
Tặng cách кому? чему?зава́рникузава́рникам
Đối cách кого? что?зава́рникзава́рники
Công cụ cách кем? чем?зава́рникомзава́рниками
Giới cách о ком? о чём?зава́рникезава́рниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với зава́рник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

заварник nghĩa là gì?

заварник (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

заварник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зава́рник (phiên âm Latinh zavárnik, IPA [zɐˈvarnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.