завы́ть
Dấu sắc trên завы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завы́ть nghĩa là rít lên, rú lên.
Nghĩa của завы́ть
Động từ
- Rít lên, rú lên; (о животных) tru lên, rú lên.
Cặp thể của завы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заво́ю |
| ты | заво́ешь |
| он / она́ / оно́ | заво́ет |
| мы | заво́ем |
| вы | заво́ете |
| они́ | заво́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завы́л |
| Giống cái (она́) | завы́ла |
| Giống trung (оно́) | завы́ло |
| Số nhiều (они́) | завы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заво́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заво́йте |
Câu hỏi thường gặp
завыть nghĩa là gì?
завыть (động từ) nghĩa là rít lên, rú lên.
завыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завы́ть (phiên âm Latinh zavýtʹ, IPA [zɐˈvɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.