TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завы́ть

thể hoàn thành
zavýtʹ[zɐˈvɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завы́ть nghĩa là rít lên, rú lên.

Nghĩa của завы́ть

Động từ

  1. Rít lên, rú lên; (о животных) tru lên, rú lên.

Cặp thể của завы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завы́ть

NgôiTương lai
язаво́ю
тызаво́ешь
он / она́ / оно́заво́ет
мызаво́ем
вызаво́ете
они́заво́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завы́л
Giống cái (она́)завы́ла
Giống trung (оно́)завы́ло
Số nhiều (они́)завы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заво́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заво́йте

Câu hỏi thường gặp

завыть nghĩa là gì?

завыть (động từ) nghĩa là rít lên, rú lên.

завыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завы́ть (phiên âm Latinh zavýtʹ, IPA [zɐˈvɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.