завя́зывать
Dấu sắc trên завя́зывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завя́зывать nghĩa là buộc, thắt.
Nghĩa của завя́зывать
Động từ
- Buộc, thắt; bắt đầu, mở đầu (cuộc trò chuyện, quan hệ); (khẩu ngữ) bỏ, từ bỏ (thói xấu).
Cặp thể của завя́зывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завя́зывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | завя́зываю |
| ты | завя́зываешь |
| он / она́ / оно́ | завя́зывает |
| мы | завя́зываем |
| вы | завя́зываете |
| они́ | завя́зывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + завязывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завя́зывал |
| Giống cái (она́) | завя́зывала |
| Giống trung (оно́) | завя́зывало |
| Số nhiều (они́) | завя́зывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завя́зывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завя́зывайте |
Câu ví dụ với завя́зывать
- Ты умеешь завязывать шнурки? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4171938
- Вы умеете завязывать шнурки? Bạn có biết buộc dây giày không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4899237
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
завязывать nghĩa là gì?
завязывать (động từ) nghĩa là buộc, thắt.
завязывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завя́зывать (phiên âm Latinh zavjázyvatʹ, IPA [zɐˈvʲazɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.