TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завяза́ть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zavjazátʹ[zəvʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завяза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завяза́ть nghĩa là buộc, thắt.

Nghĩa của завяза́ть

Động từ

  1. Buộc, thắt (завяза́ть шнурки́ — buộc dây giày); bắt đầu, mở đầu (cuộc trò chuyện, quan hệ); (khẩu ngữ) bỏ, từ bỏ (thói xấu).

Cặp thể của завяза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завяза́ть

NgôiTương lai
язавяжу́
тызавя́жешь
он / она́ / оно́завя́жет
мызавя́жем
вызавя́жете
они́завя́жут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завяза́л
Giống cái (она́)завяза́ла
Giống trung (оно́)завяза́ло
Số nhiều (они́)завяза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завяжи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завяжи́те

Họ từ của завяза́ть

Câu hỏi thường gặp

завязать nghĩa là gì?

завязать (động từ) nghĩa là buộc, thắt.

завязать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завяза́ть (phiên âm Latinh zavjazátʹ, IPA [zəvʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.