завя́нуть
Dấu sắc trên завя́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
завя́нуть nghĩa là héo, úa.
Nghĩa của завя́нуть
Thể hoàn thành của вя́нуть.
Động từ
- Héo, úa, tàn úa; (о человеке) gầy mòn, suy mòn, suy yếu đi.
- Héo, úa.
Cặp thể của завя́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ завя́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | завя́ну |
| ты | завя́нешь |
| он / она́ / оно́ | завя́нет |
| мы | завя́нем |
| вы | завя́нете |
| они́ | завя́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | завя́л |
| Giống cái (она́) | завя́ла |
| Giống trung (оно́) | завя́ло |
| Số nhiều (они́) | завя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | завя́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | завя́ньте |
Câu hỏi thường gặp
завянуть nghĩa là gì?
завянуть (động từ) nghĩa là héo, úa.
завянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là завя́нуть (phiên âm Latinh zavjánutʹ, IPA [zɐˈvʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.