TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

завя́нуть

thể hoàn thành
zavjánutʹ[zɐˈvʲanʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên завя́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

завя́нуть nghĩa là héo, úa.

Nghĩa của завя́нуть

Thể hoàn thành của вя́нуть.

Động từ

  1. Héo, úa, tàn úa; (о человеке) gầy mòn, suy mòn, suy yếu đi.
  2. Héo, úa.

Cặp thể của завя́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ завя́нуть

NgôiTương lai
язавя́ну
тызавя́нешь
он / она́ / оно́завя́нет
мызавя́нем
вызавя́нете
они́завя́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)завя́л
Giống cái (она́)завя́ла
Giống trung (оно́)завя́ло
Số nhiều (они́)завя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)завя́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)завя́ньте

Câu hỏi thường gặp

завянуть nghĩa là gì?

завянуть (động từ) nghĩa là héo, úa.

завянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là завя́нуть (phiên âm Latinh zavjánutʹ, IPA [zɐˈvʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.