вя́нуть
Dấu sắc trên вя́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вя́нуть nghĩa là héo, úa.
Nghĩa của вя́нуть
Động từ
- Héo, úa, tàn úa; (о человеке) gầy mòn, suy mòn, suy yếu đi.
Cặp thể của вя́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вя́нуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вя́ну |
| ты | вя́нешь |
| он / она́ / оно́ | вя́нет |
| мы | вя́нем |
| вы | вя́нете |
| они́ | вя́нут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вянуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вя́л |
| Giống cái (она́) | вя́ла |
| Giống trung (оно́) | вя́ло |
| Số nhiều (они́) | вя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вя́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вя́ньте |
Câu hỏi thường gặp
вянуть nghĩa là gì?
вянуть (động từ) nghĩa là héo, úa.
вянуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вя́нуть (phiên âm Latinh vjánutʹ, IPA [ˈvʲanʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.