TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаси́ть

thể chưa hoàn thành
gasítʹ[ɡɐˈsʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаси́ть nghĩa là tắt, làm tắt.

Nghĩa của гаси́ть

Động từ

  1. Tắt, làm tắt, dập, dập tắt.
    • гаси́ть светчу́tắt nến
    • гаси́ть светtắt điện (đèn)
    • гаси́ть пожа́рchữa cháy

Cặp thể của гаси́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ гаси́ть

NgôiHiện tại
ягашу́
тыга́сишь
он / она́ / оно́га́сит
мыга́сим
выга́сите
они́га́сят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гасить.

Quá khứ

Giống đực (он)гаси́л
Giống cái (она́)гаси́ла
Giống trung (оно́)гаси́ло
Số nhiều (они́)гаси́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гаси́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гаси́те

Họ từ của гаси́ть

Câu hỏi thường gặp

гасить nghĩa là gì?

гасить (động từ) nghĩa là tắt, làm tắt.

гасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаси́ть (phiên âm Latinh gasítʹ, IPA [ɡɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.