гаси́ть
Dấu sắc trên гаси́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гаси́ть nghĩa là tắt, làm tắt.
Nghĩa của гаси́ть
Động từ
- Tắt, làm tắt, dập, dập tắt.
- гаси́ть светчу́tắt nến
- гаси́ть светtắt điện (đèn)
- гаси́ть пожа́рchữa cháy
Cặp thể của гаси́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ гаси́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гашу́ |
| ты | га́сишь |
| он / она́ / оно́ | га́сит |
| мы | га́сим |
| вы | га́сите |
| они́ | га́сят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гасить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гаси́л |
| Giống cái (она́) | гаси́ла |
| Giống trung (оно́) | гаси́ло |
| Số nhiều (они́) | гаси́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гаси́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гаси́те |
Họ từ của гаси́ть
Câu hỏi thường gặp
гасить nghĩa là gì?
гасить (động từ) nghĩa là tắt, làm tắt.
гасить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гаси́ть (phiên âm Latinh gasítʹ, IPA [ɡɐˈsʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.