загнива́ть
Dấu sắc trên загнива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загнива́ть nghĩa là rữa, rữa nát.
Nghĩa của загнива́ть
Động từ
- Rữa, rữa nát, thối rữa; (nghĩa bóng) thối nát, mục nát.
Cặp thể của загнива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загнива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загнива́ю |
| ты | загнива́ешь |
| он / она́ / оно́ | загнива́ет |
| мы | загнива́ем |
| вы | загнива́ете |
| они́ | загнива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + загнивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загнива́л |
| Giống cái (она́) | загнива́ла |
| Giống trung (оно́) | загнива́ло |
| Số nhiều (они́) | загнива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загнива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загнива́йте |
Câu hỏi thường gặp
загнивать nghĩa là gì?
загнивать (động từ) nghĩa là rữa, rữa nát.
загнивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загнива́ть (phiên âm Latinh zagnivátʹ, IPA [zəɡnʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.