TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заговори́ться

thể hoàn thành
zagovorítʹsja[zəɡəvɐˈrʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заговори́ться nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.

Nghĩa của заговори́ться

Thể hoàn thành của загова́риваться.

Động từ

  1. Mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
  2. khẩu ngữ Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.

Cặp thể của заговори́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заговори́ться

NgôiTương lai
язаговорю́сь
тызаговори́шься
он / она́ / оно́заговори́тся
мызаговори́мся
вызаговори́тесь
они́заговоря́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заговори́лся
Giống cái (она́)заговори́лась
Giống trung (оно́)заговори́лось
Số nhiều (они́)заговори́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заговори́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заговори́тесь

Họ từ của заговори́ться

Câu hỏi thường gặp

заговориться nghĩa là gì?

заговориться (động từ) nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.

заговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заговори́ться (phiên âm Latinh zagovorítʹsja, IPA [zəɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.