заговори́ться
Dấu sắc trên заговори́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заговори́ться nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
Nghĩa của заговори́ться
Thể hoàn thành của загова́риваться.
Động từ
- Mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
- khẩu ngữ Nói dối thòi đuôi, nói láo bị hớ.
Cặp thể của заговори́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заговори́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заговорю́сь |
| ты | заговори́шься |
| он / она́ / оно́ | заговори́тся |
| мы | заговори́мся |
| вы | заговори́тесь |
| они́ | заговоря́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заговори́лся |
| Giống cái (она́) | заговори́лась |
| Giống trung (оно́) | заговори́лось |
| Số nhiều (они́) | заговори́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заговори́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заговори́тесь |
Họ từ của заговори́ться
Câu hỏi thường gặp
заговориться nghĩa là gì?
заговориться (động từ) nghĩa là mải nói chuyện, nói chuyện lâu quá.
заговориться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заговори́ться (phiên âm Latinh zagovorítʹsja, IPA [zəɡəvɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.