TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загота́вливать

thể chưa hoàn thành
zagotávlivatʹ[zəɡɐˈtavlʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загота́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загота́вливать nghĩa là chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn, dự trữ, trữ sẵn.

Nghĩa của загота́вливать

Nghĩa lấy theo mục заготовлять.

Động từ

  1. Chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn.
  2. Dự trữ, trữ sẵn, trữ.
  3. Thu mua, mua sắm, sắm sửa.
  4. Thu nhặt, săn bắt, khai thác.

Cặp thể của загота́вливать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загота́вливать

NgôiHiện tại
язагота́вливаю
тызагота́вливаешь
он / она́ / оно́загота́вливает
мызагота́вливаем
вызагота́вливаете
они́загота́вливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заготавливать.

Quá khứ

Giống đực (он)загота́вливал
Giống cái (она́)загота́вливала
Giống trung (оно́)загота́вливало
Số nhiều (они́)загота́вливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загота́вливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загота́вливайте

Họ từ của загота́вливать

Câu hỏi thường gặp

заготавливать nghĩa là gì?

заготавливать (động từ) nghĩa là chuẩn bị trước, chuẩn bị sẵn, dự trữ, trữ sẵn.

заготавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загота́вливать (phiên âm Latinh zagotávlivatʹ, IPA [zəɡɐˈtavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.