заградить
thể hoàn thành
zagraditʹ
giọng máy của trình duyệt
заградить nghĩa là Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
Nghĩa của заградить
Nghĩa lấy theo mục заграждать.
Động từ
- Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
Câu hỏi thường gặp
заградить nghĩa là gì?
заградить (động từ) nghĩa là Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
заградить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заградить (phiên âm Latinh zagraditʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.