TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загражда́ть

thể chưa hoàn thành
zagraždátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загражда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загражда́ть nghĩa là Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].

Nghĩa của загражда́ть

Động từ

  1. Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].

Cặp thể của загражда́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загражда́ть

NgôiHiện tại
язагражда́ю
тызагражда́ешь
он / она́ / оно́загражда́ет
мызагражда́ем
вызагражда́ете
они́загражда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заграждать.

Quá khứ

Giống đực (он)загражда́л
Giống cái (она́)загражда́ла
Giống trung (оно́)загражда́ло
Số nhiều (они́)загражда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загражда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загражда́йте

Câu hỏi thường gặp

заграждать nghĩa là gì?

заграждать (động từ) nghĩa là Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].

заграждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загражда́ть (phiên âm Latinh zagraždátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.