загражда́ть
Dấu sắc trên загражда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загражда́ть nghĩa là Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
Nghĩa của загражда́ть
Động từ
- Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
Cặp thể của загражда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загражда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | загражда́ю |
| ты | загражда́ешь |
| он / она́ / оно́ | загражда́ет |
| мы | загражда́ем |
| вы | загражда́ете |
| они́ | загражда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заграждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загражда́л |
| Giống cái (она́) | загражда́ла |
| Giống trung (оно́) | загражда́ло |
| Số nhiều (они́) | загражда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загражда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загражда́йте |
Câu hỏi thường gặp
заграждать nghĩa là gì?
заграждать (động từ) nghĩa là Chặn... [lại], chắn... [lại], ngăn... [lại], cản... [lại], ngáng... [lại].
заграждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загражда́ть (phiên âm Latinh zagraždátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.