TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загри́вок

giống đựcbất động vật
zagrívok[zɐˈɡrʲivək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загри́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загри́вок nghĩa là ụ vai.

Nghĩa của загри́вок

Danh từ

  1. у лошади Ụ vai.
  2. khẩu ngữ у человека Gáy, ót.
    • дать по загри́вкуbớp đầu

Biến cách của загри́вок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?загри́вокзагри́вки
Sinh cách кого? чего?загри́вказагри́вков
Tặng cách кому? чему?загри́вкузагри́вкам
Đối cách кого? что?загри́вокзагри́вки
Công cụ cách кем? чем?загри́вкомзагри́вками
Giới cách о ком? о чём?загри́вкезагри́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với загри́вок

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

загривок nghĩa là gì?

загривок (danh từ) nghĩa là ụ vai.

загривок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загри́вок (phiên âm Latinh zagrívok, IPA [zɐˈɡrʲivək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.