TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

загрохота́ть

thể hoàn thành
zagroxotátʹ[zəɡrəxɐˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên загрохота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

загрохота́ть nghĩa là vang lên, nổ vang.

Nghĩa của загрохота́ть

Động từ

  1. Vang lên, [bắt đầu] nổ vang.

Cặp thể của загрохота́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ загрохота́ть

NgôiTương lai
язагрохочу́
тызагрохо́чешь
он / она́ / оно́загрохо́чет
мызагрохо́чем
вызагрохо́чете
они́загрохо́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)загрохота́л
Giống cái (она́)загрохота́ла
Giống trung (оно́)загрохота́ло
Số nhiều (они́)загрохота́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)загрохочи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)загрохочи́те

Câu hỏi thường gặp

загрохотать nghĩa là gì?

загрохотать (động từ) nghĩa là vang lên, nổ vang.

загрохотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là загрохота́ть (phiên âm Latinh zagroxotátʹ, IPA [zəɡrəxɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.