загрохота́ть
Dấu sắc trên загрохота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загрохота́ть nghĩa là vang lên, nổ vang.
Nghĩa của загрохота́ть
Động từ
- Vang lên, [bắt đầu] nổ vang.
Cặp thể của загрохота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загрохота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загрохочу́ |
| ты | загрохо́чешь |
| он / она́ / оно́ | загрохо́чет |
| мы | загрохо́чем |
| вы | загрохо́чете |
| они́ | загрохо́чут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загрохота́л |
| Giống cái (она́) | загрохота́ла |
| Giống trung (оно́) | загрохота́ло |
| Số nhiều (они́) | загрохота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загрохочи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загрохочи́те |
Câu hỏi thường gặp
загрохотать nghĩa là gì?
загрохотать (động từ) nghĩa là vang lên, nổ vang.
загрохотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загрохота́ть (phiên âm Latinh zagroxotátʹ, IPA [zəɡrəxɐˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.