загусте́ть
Dấu sắc trên загусте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
загусте́ть nghĩa là đặc lại, sệt lại.
Nghĩa của загусте́ть
Động từ
- Đặc lại, sệt lại, quánh lại.
Cặp thể của загусте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ загусте́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | загусте́ю |
| ты | загусте́ешь |
| он / она́ / оно́ | загусте́ет |
| мы | загусте́ем |
| вы | загусте́ете |
| они́ | загусте́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | загусте́л |
| Giống cái (она́) | загусте́ла |
| Giống trung (оно́) | загусте́ло |
| Số nhiều (они́) | загусте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | загусте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | загусте́йте |
Câu hỏi thường gặp
загустеть nghĩa là gì?
загустеть (động từ) nghĩa là đặc lại, sệt lại.
загустеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là загусте́ть (phiên âm Latinh zagustétʹ, IPA [zəɡʊˈsʲtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.