заде́лывать
Dấu sắc trên заде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заде́лывать nghĩa là bịt kín.
Nghĩa của заде́лывать
Động từ
- Bịt kín; phủ kín.
Cặp thể của заде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заде́лываю |
| ты | заде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | заде́лывает |
| мы | заде́лываем |
| вы | заде́лываете |
| они́ | заде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заде́лывал |
| Giống cái (она́) | заде́лывала |
| Giống trung (оно́) | заде́лывало |
| Số nhiều (они́) | заде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заде́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
заделывать nghĩa là gì?
заделывать (động từ) nghĩa là bịt kín.
заделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заде́лывать (phiên âm Latinh zadélyvatʹ, IPA [zɐˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.