TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задеревене́ть

thể hoàn thành
zaderevenétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задеревене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задеревене́ть nghĩa là cứng lại, rắn lại.

Nghĩa của задеревене́ть

Động từ

  1. Cứng lại, rắn lại, cứng đờ đi; (онеметь) tê cóng đi.

Cặp thể của задеревене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задеревене́ть

NgôiTương lai
язадеревене́ю
тызадеревене́ешь
он / она́ / оно́задеревене́ет
мызадеревене́ем
вызадеревене́ете
они́задеревене́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задеревене́л
Giống cái (она́)задеревене́ла
Giống trung (оно́)задеревене́ло
Số nhiều (они́)задеревене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задеревене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задеревене́йте

Câu hỏi thường gặp

задеревенеть nghĩa là gì?

задеревенеть (động từ) nghĩa là cứng lại, rắn lại.

задеревенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задеревене́ть (phiên âm Latinh zaderevenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.