TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

деревене́ть

thể chưa hoàn thành
derevenétʹ[dʲɪrʲɪvʲɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên деревене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

деревене́ть nghĩa là cứng đờ ra, cứng lại.

Nghĩa của деревене́ть

Động từ

  1. Cứng đờ ra, cứng lại, tê đi.

Cặp thể của деревене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ деревене́ть

NgôiHiện tại
ядеревене́ю
тыдеревене́ешь
он / она́ / оно́деревене́ет
мыдеревене́ем
выдеревене́ете
они́деревене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + деревенеть.

Quá khứ

Giống đực (он)деревене́л
Giống cái (она́)деревене́ла
Giống trung (оно́)деревене́ло
Số nhiều (они́)деревене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)деревене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)деревене́йте

Họ từ của деревене́ть

Câu hỏi thường gặp

деревенеть nghĩa là gì?

деревенеть (động từ) nghĩa là cứng đờ ra, cứng lại.

деревенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là деревене́ть (phiên âm Latinh derevenétʹ, IPA [dʲɪrʲɪvʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.