деревене́ть
Dấu sắc trên деревене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
деревене́ть nghĩa là cứng đờ ra, cứng lại.
Nghĩa của деревене́ть
Động từ
- Cứng đờ ra, cứng lại, tê đi.
Cặp thể của деревене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ деревене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | деревене́ю |
| ты | деревене́ешь |
| он / она́ / оно́ | деревене́ет |
| мы | деревене́ем |
| вы | деревене́ете |
| они́ | деревене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + деревенеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | деревене́л |
| Giống cái (она́) | деревене́ла |
| Giống trung (оно́) | деревене́ло |
| Số nhiều (они́) | деревене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | деревене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | деревене́йте |
Họ từ của деревене́ть
Câu hỏi thường gặp
деревенеть nghĩa là gì?
деревенеть (động từ) nghĩa là cứng đờ ra, cứng lại.
деревенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là деревене́ть (phiên âm Latinh derevenétʹ, IPA [dʲɪrʲɪvʲɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.