TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

за́дник

giống đựcbất động vật
zádnik[ˈzadʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên за́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

за́дник nghĩa là phần sau chiếc giày.

Nghĩa của за́дник

Danh từ

  1. у обуви Phần sau chiếc giày.
    • театр.hậu cảnh, phông sau

Biến cách của за́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?за́дникза́дники
Sinh cách кого? чего?за́дниказа́дников
Tặng cách кому? чему?за́дникуза́дникам
Đối cách кого? что?за́дникза́дники
Công cụ cách кем? чем?за́дникомза́дниками
Giới cách о ком? о чём?за́дникеза́дниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của за́дник

Câu hỏi thường gặp

задник nghĩa là gì?

задник (danh từ) nghĩa là phần sau chiếc giày.

задник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là за́дник (phiên âm Latinh zádnik, IPA [ˈzadʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.