задра́ть
Dấu sắc trên задра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
задра́ть nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.
Nghĩa của задра́ть
Thể hoàn thành của задира́ть.
Động từ
- khẩu ngữ Chổng... lên, ngẩng... lên, ngửng... lên, hểnh... lên, vênh... lên.
- Vén... lên.
- Xước, trầy, sầy, sây sát.
- khẩu ngữ Xé tan, xé xác, giết.
Cặp thể của задра́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ задра́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | задеру́ |
| ты | задерёшь |
| он / она́ / оно́ | задерёт |
| мы | задерём |
| вы | задерёте |
| они́ | задеру́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | задра́л |
| Giống cái (она́) | задрала́ |
| Giống trung (оно́) | задра́ло |
| Số nhiều (они́) | задра́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | задери́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | задери́те |
Câu hỏi thường gặp
задрать nghĩa là gì?
задрать (động từ) nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.
задрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задра́ть (phiên âm Latinh zadrátʹ, IPA [zɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.