TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

задра́ть

thể hoàn thành
zadrátʹ[zɐˈdratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên задра́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

задра́ть nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.

Nghĩa của задра́ть

Thể hoàn thành của задира́ть.

Động từ

  1. khẩu ngữ Chổng... lên, ngẩng... lên, ngửng... lên, hểnh... lên, vênh... lên.
  2. Vén... lên.
  3. Xước, trầy, sầy, sây sát.
  4. khẩu ngữ Xé tan, xé xác, giết.

Cặp thể của задра́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ задра́ть

NgôiTương lai
язадеру́
тызадерёшь
он / она́ / оно́задерёт
мызадерём
вызадерёте
они́задеру́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)задра́л
Giống cái (она́)задрала́
Giống trung (оно́)задра́ло
Số nhiều (они́)задра́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)задери́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)задери́те

Câu hỏi thường gặp

задрать nghĩa là gì?

задрать (động từ) nghĩa là chổng lên, ngẩng lên, vén lên.

задрать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là задра́ть (phiên âm Latinh zadrátʹ, IPA [zɐˈdratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.