TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заду́мать

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zadúmatʹ[zɐˈdumətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заду́мать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заду́мать nghĩa là đề ra, vạch ra.

Nghĩa của заду́мать

Động từ

  1. Đề ra, vạch ra.

Cặp thể của заду́мать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заду́мать

NgôiTương lai
язаду́маю
тызаду́маешь
он / она́ / оно́заду́мает
мызаду́маем
вызаду́маете
они́заду́мают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заду́мал
Giống cái (она́)заду́мала
Giống trung (оно́)заду́мало
Số nhiều (они́)заду́мали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заду́май
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заду́майте

Họ từ của заду́мать

Câu hỏi thường gặp

задумать nghĩa là gì?

задумать (động từ) nghĩa là đề ra, vạch ra.

задумать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заду́мать (phiên âm Latinh zadúmatʹ, IPA [zɐˈdumətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.