задёргиваться
thể chưa hoàn thành
zadjórgivatʹsja
giọng máy của trình duyệt
задёргиваться nghĩa là được kéo kín, che kín.
Nghĩa của задёргиваться
Động từ
- Được kéo kín, che kín, phủ kín.
Cặp thể của задёргиваться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Câu hỏi thường gặp
задёргиваться nghĩa là gì?
задёргиваться (động từ) nghĩa là được kéo kín, che kín.
задёргиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là задёргиваться (phiên âm Latinh zadjórgivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.