TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зае́сть

thể hoàn thành
zajéstʹ[zɐˈjesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зае́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зае́сть nghĩa là cắn chết, ăn thịt, đốt dữ.

Nghĩa của зае́сть

Thể hoàn thành của заеда́ть.

Động từ

  1. Cắn chết, ăn thịt.
  2. Đốt dữ.
  3. Nhắm.
  4. (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) (изводить) đay nghiến, giày vò, dằn vặt, làm tình làm tội.
  5. (nghĩa bóng) (пагубно влиять) làm tàn lụi, làm cùn mằn.

Cặp thể của зае́сть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зае́сть

NgôiTương lai
язае́м
тызае́шь
он / она́ / оно́зае́ст
мызаеди́м
вызаеди́те
они́заедя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зае́л
Giống cái (она́)зае́ла
Giống trung (оно́)зае́ло
Số nhiều (они́)зае́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зае́шь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зае́шьте

Câu hỏi thường gặp

заесть nghĩa là gì?

заесть (động từ) nghĩa là cắn chết, ăn thịt, đốt dữ.

заесть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зае́сть (phiên âm Latinh zajéstʹ, IPA [zɐˈjesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.