TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажига́ть

thể chưa hoàn thành
zažigátʹ[zəʐɨˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажига́ть nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy.

Nghĩa của зажига́ть

Động từ

  1. Nhen... [lên], châm... [lên], đốt... [lên], đốt cháy, làm bốc cháy; (электричество) bật... [lên]; (лампу) thắp... [lên].
    • зажига́ть ла́мпуthắp (châm, đốt) đèn
    • зажига́ть спи́чкуđánh (quẹt) diêm
    • зажига́ть папиро́суchâm thuốc [lá]
    • перен.kích thích, kích động, làm hăng say
    • зажига́ть слу́шателей ре́чьюdiễn thuyết kích động người nghe
    • зажига́ть энтузна́змомlàm phấn khởi (hăng hái) lên, nhen ngọn lửa nhiệt tình lên

Cặp thể của зажига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зажига́ть

NgôiHiện tại
язажига́ю
тызажига́ешь
он / она́ / оно́зажига́ет
мызажига́ем
вызажига́ете
они́зажига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зажигать.

Quá khứ

Giống đực (он)зажига́л
Giống cái (она́)зажига́ла
Giống trung (оно́)зажига́ло
Số nhiều (они́)зажига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажига́йте

Câu hỏi thường gặp

зажигать nghĩa là gì?

зажигать (động từ) nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy.

зажигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажига́ть (phiên âm Latinh zažigátʹ, IPA [zəʐɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.