зажига́ть
Dấu sắc trên зажига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажига́ть nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy.
Nghĩa của зажига́ть
Động từ
- Nhen... [lên], châm... [lên], đốt... [lên], đốt cháy, làm bốc cháy; (электричество) bật... [lên]; (лампу) thắp... [lên].
- зажига́ть ла́мпуthắp (châm, đốt) đèn
- зажига́ть спи́чкуđánh (quẹt) diêm
- зажига́ть папиро́суchâm thuốc [lá]
- перен.kích thích, kích động, làm hăng say
- зажига́ть слу́шателей ре́чьюdiễn thuyết kích động người nghe
- зажига́ть энтузна́змомlàm phấn khởi (hăng hái) lên, nhen ngọn lửa nhiệt tình lên
Cặp thể của зажига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зажига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | зажига́ю |
| ты | зажига́ешь |
| он / она́ / оно́ | зажига́ет |
| мы | зажига́ем |
| вы | зажига́ете |
| они́ | зажига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + зажигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажига́л |
| Giống cái (она́) | зажига́ла |
| Giống trung (оно́) | зажига́ло |
| Số nhiều (они́) | зажига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажига́йте |
Câu hỏi thường gặp
зажигать nghĩa là gì?
зажигать (động từ) nghĩa là đốt cháy, làm bốc cháy.
зажигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажига́ть (phiên âm Latinh zažigátʹ, IPA [zəʐɨˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.