зажи́м
Dấu sắc trên зажи́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажи́м nghĩa là kẹp chặt, cắp chặt, kẹp, cặp.
Nghĩa của зажи́м
Danh từ
- действие [sự] kẹp chặt, cắp chặt, siết chặt, nắm chặt, ép chặt, bóp chặt.
- приспособление [cái, đồ, bàn] kẹp, cặp.
- nghĩa bóng [sự] bóp nghẹt, đàn áp, áp chế.
- зажи́м кри́тикиsự bóp nghẹt (đàn áp, trù dập) phê bình
Biến cách của зажи́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | зажи́м | зажи́мы |
| Sinh cách кого? чего? | зажи́ма | зажи́мов |
| Tặng cách кому? чему? | зажи́му | зажи́мам |
| Đối cách кого? что? | зажи́м | зажи́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | зажи́мом | зажи́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | зажи́ме | зажи́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của зажи́м
Câu hỏi thường gặp
зажим nghĩa là gì?
зажим (danh từ) nghĩa là kẹp chặt, cắp chặt, kẹp, cặp.
зажим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажи́м (phiên âm Latinh zažím, IPA [zɐˈʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.