TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажи́м

giống đựcbất động vật
zažím[zɐˈʐɨm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажи́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажи́м nghĩa là kẹp chặt, cắp chặt, kẹp, cặp.

Nghĩa của зажи́м

Danh từ

  1. действие [sự] kẹp chặt, cắp chặt, siết chặt, nắm chặt, ép chặt, bóp chặt.
  2. приспособление [cái, đồ, bàn] kẹp, cặp.
  3. nghĩa bóng [sự] bóp nghẹt, đàn áp, áp chế.
    • зажи́м кри́тикиsự bóp nghẹt (đàn áp, trù dập) phê bình

Biến cách của зажи́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зажи́мзажи́мы
Sinh cách кого? чего?зажи́мазажи́мов
Tặng cách кому? чему?зажи́музажи́мам
Đối cách кого? что?зажи́мзажи́мы
Công cụ cách кем? чем?зажи́момзажи́мами
Giới cách о ком? о чём?зажи́мезажи́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зажи́м

Câu hỏi thường gặp

зажим nghĩa là gì?

зажим (danh từ) nghĩa là kẹp chặt, cắp chặt, kẹp, cặp.

зажим đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажи́м (phiên âm Latinh zažím, IPA [zɐˈʐɨm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.