зажа́ть
Dấu sắc trên зажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
зажа́ть nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.
Nghĩa của зажа́ть
Thể hoàn thành của зажима́ть.
Động từ
- Kẹp chặt, cặp chặt, siết chặt, nắm chặt, ép chặt, bóp chặt.
- Bịt, bít, bóp.
Cặp thể của зажа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ зажа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | зажму́ |
| ты | зажмёшь |
| он / она́ / оно́ | зажмёт |
| мы | зажмём |
| вы | зажмёте |
| они́ | зажму́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | зажа́л |
| Giống cái (она́) | зажа́ла |
| Giống trung (оно́) | зажа́ло |
| Số nhiều (они́) | зажа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | зажми́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | зажми́те |
Họ từ của зажа́ть
Câu hỏi thường gặp
зажать nghĩa là gì?
зажать (động từ) nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.
зажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là зажа́ть (phiên âm Latinh zažátʹ, IPA [zɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.