TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зажа́ть

thể hoàn thành
zažátʹ[zɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зажа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зажа́ть nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.

Nghĩa của зажа́ть

Thể hoàn thành của зажима́ть.

Động từ

  1. Kẹp chặt, cặp chặt, siết chặt, nắm chặt, ép chặt, bóp chặt.
  2. Bịt, bít, bóp.

Cặp thể của зажа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зажа́ть

NgôiTương lai
язажму́
тызажмёшь
он / она́ / оно́зажмёт
мызажмём
вызажмёте
они́зажму́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)зажа́л
Giống cái (она́)зажа́ла
Giống trung (оно́)зажа́ло
Số nhiều (они́)зажа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зажми́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зажми́те

Họ từ của зажа́ть

Câu hỏi thường gặp

зажать nghĩa là gì?

зажать (động từ) nghĩa là kẹp chặt, cặp chặt, bịt, bít.

зажать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зажа́ть (phiên âm Latinh zažátʹ, IPA [zɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.