TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заигра́ться

thể hoàn thành
zaigrátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заигра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заигра́ться nghĩa là mải chơi.

Nghĩa của заигра́ться

Thể hoàn thành của заи́грываться.

Động từ

  1. Mải chơi.

Cặp thể của заигра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заигра́ться

NgôiTương lai
язаигра́юсь
тызаигра́ешься
он / она́ / оно́заигра́ется
мызаигра́емся
вызаигра́етесь
они́заигра́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заигра́лся
Giống cái (она́)заигра́лась
Giống trung (оно́)заигра́лось
Số nhiều (они́)заигра́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заигра́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заигра́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заиграться nghĩa là gì?

заиграться (động từ) nghĩa là mải chơi.

заиграться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заигра́ться (phiên âm Latinh zaigrátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.