заи́грываться
Dấu sắc trên заи́грываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заи́грываться nghĩa là mải chơi.
Nghĩa của заи́грываться
Động từ
- Mải chơi.
Cặp thể của заи́грываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заи́грываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | заи́грываюсь |
| ты | заи́грываешься |
| он / она́ / оно́ | заи́грывается |
| мы | заи́грываемся |
| вы | заи́грываетесь |
| они́ | заи́грываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + заигрываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заи́грывался |
| Giống cái (она́) | заи́грывалась |
| Giống trung (оно́) | заи́грывалось |
| Số nhiều (они́) | заи́грывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заи́грывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заи́грывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
заигрываться nghĩa là gì?
заигрываться (động từ) nghĩa là mải chơi.
заигрываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заи́грываться (phiên âm Latinh zaígryvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.