TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заинтересова́ться

thể hoàn thành
zainteresovátʹsja[zəɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заинтересова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заинтересова́ться nghĩa là quan tâm, lưu tâm.

Nghĩa của заинтересова́ться

Động từ

  1. Quan tâm, lưu tâm, chú ý [đến, tới], sốt sắng, thích thú [với]. + công cụ cách

Cặp thể của заинтересова́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заинтересова́ться

NgôiTương lai
язаинтересу́юсь
тызаинтересу́ешься
он / она́ / оно́заинтересу́ется
мызаинтересу́емся
вызаинтересу́етесь
они́заинтересу́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заинтересова́лся
Giống cái (она́)заинтересова́лась
Giống trung (оно́)заинтересова́лось
Số nhiều (они́)заинтересова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заинтересу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заинтересу́йтесь

Câu hỏi thường gặp

заинтересоваться nghĩa là gì?

заинтересоваться (động từ) nghĩa là quan tâm, lưu tâm.

заинтересоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заинтересова́ться (phiên âm Latinh zainteresovátʹsja, IPA [zəɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.