заинтригова́ть
Dấu sắc trên заинтригова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
заинтригова́ть nghĩa là khêu gợi tò mò.
Nghĩa của заинтригова́ть
Thể hoàn thành của интригова́ть.
Động từ
- Khêu gợi tò mò.
Cặp thể của заинтригова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ заинтригова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | заинтригу́ю |
| ты | заинтригу́ешь |
| он / она́ / оно́ | заинтригу́ет |
| мы | заинтригу́ем |
| вы | заинтригу́ете |
| они́ | заинтригу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | заинтригова́л |
| Giống cái (она́) | заинтригова́ла |
| Giống trung (оно́) | заинтригова́ло |
| Số nhiều (они́) | заинтригова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | заинтригу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | заинтригу́йте |
Câu hỏi thường gặp
заинтриговать nghĩa là gì?
заинтриговать (động từ) nghĩa là khêu gợi tò mò.
заинтриговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là заинтригова́ть (phiên âm Latinh zaintrigovátʹ, IPA [zəɪntrʲɪɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.