TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

заинтригова́ть

thể hoàn thành
zaintrigovátʹ[zəɪntrʲɪɡɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên заинтригова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

заинтригова́ть nghĩa là khêu gợi tò mò.

Nghĩa của заинтригова́ть

Thể hoàn thành của интригова́ть.

Động từ

  1. Khêu gợi tò mò.

Cặp thể của заинтригова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ заинтригова́ть

NgôiTương lai
язаинтригу́ю
тызаинтригу́ешь
он / она́ / оно́заинтригу́ет
мызаинтригу́ем
вызаинтригу́ете
они́заинтригу́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)заинтригова́л
Giống cái (она́)заинтригова́ла
Giống trung (оно́)заинтригова́ло
Số nhiều (они́)заинтригова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)заинтригу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)заинтригу́йте

Câu hỏi thường gặp

заинтриговать nghĩa là gì?

заинтриговать (động từ) nghĩa là khêu gợi tò mò.

заинтриговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là заинтригова́ть (phiên âm Latinh zaintrigovátʹ, IPA [zəɪntrʲɪɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.