интригова́ть
Dấu sắc trên интригова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
интригова́ть nghĩa là khêu gợi tò mò.
Nghĩa của интригова́ть
Động từ
- возбуждать любопытство Khêu gợi tò mò. + đối cách
Cặp thể của интригова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ интригова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | интригу́ю |
| ты | интригу́ешь |
| он / она́ / оно́ | интригу́ет |
| мы | интригу́ем |
| вы | интригу́ете |
| они́ | интригу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + интриговать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | интригова́л |
| Giống cái (она́) | интригова́ла |
| Giống trung (оно́) | интригова́ло |
| Số nhiều (они́) | интригова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | интригу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | интригу́йте |
Họ từ của интригова́ть
Câu hỏi thường gặp
интриговать nghĩa là gì?
интриговать (động từ) nghĩa là khêu gợi tò mò.
интриговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là интригова́ть (phiên âm Latinh intrigovátʹ, IPA [ɪntrʲɪɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.