TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интригова́ть

thể chưa hoàn thành
intrigovátʹ[ɪntrʲɪɡɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интригова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интригова́ть nghĩa là khêu gợi tò mò.

Nghĩa của интригова́ть

Động từ

  1. возбуждать любопытство Khêu gợi tò mò. + đối cách

Cặp thể của интригова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ интригова́ть

NgôiHiện tại
яинтригу́ю
тыинтригу́ешь
он / она́ / оно́интригу́ет
мыинтригу́ем
выинтригу́ете
они́интригу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + интриговать.

Quá khứ

Giống đực (он)интригова́л
Giống cái (она́)интригова́ла
Giống trung (оно́)интригова́ло
Số nhiều (они́)интригова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)интригу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)интригу́йте

Họ từ của интригова́ть

Câu hỏi thường gặp

интриговать nghĩa là gì?

интриговать (động từ) nghĩa là khêu gợi tò mò.

интриговать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интригова́ть (phiên âm Latinh intrigovátʹ, IPA [ɪntrʲɪɡɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.