закабаля́ться
Dấu sắc trên закабаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закабаля́ться nghĩa là bị nô dịch, trở thành nô lệ.
Nghĩa của закабаля́ться
Động từ
- Bị nô dịch, trở thành nô lệ.
Cặp thể của закабаля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закабаля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | закабаля́юсь |
| ты | закабаля́ешься |
| он / она́ / оно́ | закабаля́ется |
| мы | закабаля́емся |
| вы | закабаля́етесь |
| они́ | закабаля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закабаляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закабаля́лся |
| Giống cái (она́) | закабаля́лась |
| Giống trung (оно́) | закабаля́лось |
| Số nhiều (они́) | закабаля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закабаля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закабаля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
закабаляться nghĩa là gì?
закабаляться (động từ) nghĩa là bị nô dịch, trở thành nô lệ.
закабаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закабаля́ться (phiên âm Latinh zakabaljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.