TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

закабаля́ться

thể chưa hoàn thành
zakabaljátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên закабаля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

закабаля́ться nghĩa là bị nô dịch, trở thành nô lệ.

Nghĩa của закабаля́ться

Động từ

  1. Bị nô dịch, trở thành nô lệ.

Cặp thể của закабаля́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ закабаля́ться

NgôiHiện tại
язакабаля́юсь
тызакабаля́ешься
он / она́ / оно́закабаля́ется
мызакабаля́емся
вызакабаля́етесь
они́закабаля́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закабаляться.

Quá khứ

Giống đực (он)закабаля́лся
Giống cái (она́)закабаля́лась
Giống trung (оно́)закабаля́лось
Số nhiều (они́)закабаля́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)закабаля́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)закабаля́йтесь

Câu hỏi thường gặp

закабаляться nghĩa là gì?

закабаляться (động từ) nghĩa là bị nô dịch, trở thành nô lệ.

закабаляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là закабаля́ться (phiên âm Latinh zakabaljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.