TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зака́пываться

thể chưa hoàn thành
zakápyvatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зака́пываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зака́пываться nghĩa là vùi mình, ẩn nấp.

Nghĩa của зака́пываться

Động từ

  1. Vùi mình, ẩn nấp, nấp hầm.

Cặp thể của зака́пываться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ зака́пываться

NgôiHiện tại
язака́пываюсь
тызака́пываешься
он / она́ / оно́зака́пывается
мызака́пываемся
вызака́пываетесь
они́зака́пываются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + закапываться.

Quá khứ

Giống đực (он)зака́пывался
Giống cái (она́)зака́пывалась
Giống trung (оно́)зака́пывалось
Số nhiều (они́)зака́пывались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)зака́пывайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)зака́пывайтесь

Câu hỏi thường gặp

закапываться nghĩa là gì?

закапываться (động từ) nghĩa là vùi mình, ẩn nấp.

закапываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зака́пываться (phiên âm Latinh zakápyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.