закопа́ться
Dấu sắc trên закопа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
закопа́ться nghĩa là vùi mình, ẩn nấp.
Nghĩa của закопа́ться
Thể hoàn thành của зака́пываться.
Động từ
- Vùi mình, ẩn nấp, nấp hầm.
Cặp thể của закопа́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ закопа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | закопа́юсь |
| ты | закопа́ешься |
| он / она́ / оно́ | закопа́ется |
| мы | закопа́емся |
| вы | закопа́етесь |
| они́ | закопа́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | закопа́лся |
| Giống cái (она́) | закопа́лась |
| Giống trung (оно́) | закопа́лось |
| Số nhiều (они́) | закопа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | закопа́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | закопа́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
закопаться nghĩa là gì?
закопаться (động từ) nghĩa là vùi mình, ẩn nấp.
закопаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là закопа́ться (phiên âm Latinh zakopátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.